Glosbe - Nàng Thơ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nàng thơ" into English
muse, poetic inspiration, poetic muse are the top translations of "nàng thơ" into English.
nàng thơ noun + Add translation Add nàng thơVietnamese-English dictionary
-
muse
nounThỉnh thoảng tôi cũng làm thơ, nếu có nàng thơ đến chơi.
I've been known to jot down a poem, if the muse descends.
GlosbeResearch -
poetic inspiration
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
poetic muse
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- the muse
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nàng thơ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nàng thơ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chàng Thơ Tiếng Anh Là Gì
-
Chàng Thơ Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
"Muse" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Chàng Thơ Là Gì - Học Tốt
-
"nhà Thơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NHÀ THƠ - Translation In English
-
NHÀ THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÀNG THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhà Thơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "nàng Thơ" - Là Gì? - Vtudien
-
- Hoá Ra "Chàng Thơ" Là Có Thật Trên đời Các Bạn...
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Chàng Thơ Là Gì - Thả Tim
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...