Glosbe - Phù Hộ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phù hộ" into English
keep, kept, support are the top translations of "phù hộ" into English.
phù hộ + Add translation Add phù hộVietnamese-English dictionary
-
keep
verbCó lẽ thần linh phù hộ các bạn.
May the gods keep you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kept
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
support
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phù hộ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phù hộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Phụ Hồ Sang Tiếng Anh
-
Phu Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Dịch Phụ Hồ Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phù Hộ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghề “phụ Hồ” Khi Nói Bằng Tiếng Anh... - Tôi Học Kiến Trúc - Facebook
-
"Thợ Xây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phu Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÚA PHÙ HỘ BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC PHÙ HỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÙ HỘ CHO CON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Của Từ 'phù Hộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Thợ Xây Tiếng Anh Là Gì ? Thợ Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì