PHÙ HỘ CHO CON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

PHÙ HỘ CHO CON Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch phù hộ cho conbless youban phước cho bạnphù hộ anhban phướcphù hộ bạnban phước cho ngươichúc phúc cho bạnphù hộ ôngphù hộ cậuchúc lành cho bạnphù hộ cô

Ví dụ về việc sử dụng Phù hộ cho con trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chúa phù hộ cho con".God's blessings to you.”.Và thứ này sẽ phù hộ cho con.And this… this will keep you safe.Chúa phù hộ cho con, cô gái nhỏ!God bless you, little girl!Cám ơn con! và Chúa sẽ phù hộ cho con.Thank you and God bless you.Chúa phù hộ cho con gà. ÔI, Chúa ơi!God bless the chickpea.[LAUGHING] Oh, God!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhân viên cứu hộchủ nghĩa bảo hộcăn hộ cho thuê quần áo bảo hộmua căn hộlực lượng cứu hộbằng chứng ủng hộcăn hộ nằm hoạt động cứu hộcăn hộ thuê HơnSử dụng với động từtiếp tục ủng hộkính bảo hộtuyên bố ủng hộlên tiếng ủng hộhộ tống vận tải luôn luôn ủng hộbảo hộ đầu tư ủng hộ khủng bố hộ chiếu điện tử cam kết ủng hộHơnTôi cầu nguyện với Cha xin Cha phù hộ cho con trai.I pray that you would bless my son.Cầu mong họ phù hộ cho con trai tôi.I ask their blessings for my son.Mong quý Thầy thứ lỗi và phù hộ cho con.".Please forgive me and give me your forgiveness.”.Chúa phù hộ cho con, hy vọng con sớm ngày tỉnh ngộ!God Bless you I hope you wake up soon!Con gái tôi đã biết điều đó. Chúa phù hộ cho con bé.My daughter knew it, God bless her.Hãy xin Chúa phù hộ cho con, thưa Cha vì con đã phạm tội.Konhisan! Bless me, padre, for I have sinned.Nói với vợ tôi ở Paris rằng tôi luôn phù hộ cho con trai tôi.Please tell my wife in Paris that I bless my son.Chúa phù hộ cho con Shakira Martin, mẹ mãi yêu con”, bà viết.God bless you Shakira Martin I love you eternally," she had posted on Facebook.Mẹ yêu con nhiều lắm, con trai của mẹ con làm việc đó là đúng chúa phù hộ cho con..I love you so much, my son. You're doing the right thing. God be with you.Chúa phù hộ cho con Shakira Martin, mẹ mãi yêu con”, bà viết.God bless you Shakira Martin, I love you eternally,” Hall wrote.Sống quả cảm, giúp đỡ người khác khi có thể, bảo vệ những gì phải bảo vệ,nên xin Chúa phù hộ cho con.To live courageously, to help others when I can, defend what I must,so help me God.Thánh tông đồ, thánh Giu- đa, người phụng vụ trung thành người bạn của Chúa Giê- su, người che chở những cảnh đời tuyệt vọng và những gì gần như tuyệt vọng,hãy phù hộ cho con, kẻ quá khốn khổ.Holy apostle, Saint Jude, faithful servant and friend of Jesus, the patron of hopeless cases and things almost despaired of,pray for me, who am so miserable.Ở Ý thuở xưa có một chuyện cười rất hay về một người đàn ông nghèo khổ đi lễ mỗi ngày và cầu nguyện trước tượng của một bậc đại thánh, nài nỉ," Lạy Đấng Chí Tôn-làm ơn, làm ơn, làm ơn… phù hộ cho con trúng số.".There's a wonderful old Italian joke about a poor man who goes to church every day and prays before the statue of a great saint, begging,"Dear saint-please, please,please… give me the grace to win the lottery.".Xin Chúa toàn năng phù hộ cho các con.May Almighty God bless you all.Chúa sẽ phù hộ cho hai con.God's blessings to both of you.Chúa phù hộ con.God bless you.Chúa phù hộ con, Sue!”!God bless you, Sue!!Cầu Chúa phù hộ con, con trai.God bless you, son.Chúa phù hộ cho những con người tại Dayton, Ohio.God bless the people of Dayton, Ohio.Cầu xin chúa ban phước cho con và phù hộ con!.May the Lord bless you and keep you!Phù hộ cho chúng con được bán ngôi nhà này.We pray for you to sell the house.Hãy phù hộ cho Chaty, con trai mình đang bệnh, cho thằng Zoussy ốm yếu và con của chúng nó.Pray for you sick son Shatia, the poor Zusia and their children.Ta sẽ bảo vệ và phù hộ Con vì Ta đã ban Con cho dân Ta để xác nhận giao ước giữa Ta với họ. ⚓ Con sẽ là Nguồn sáng dìu dắt các dân tộc về cùng ta.I will guard and support you, for I have given you to my people as the personal confirmation of my covenant with them.Xin Chúa phù hộ cho những con người như vậy!Praise God for men like that!Xin Chúa phù hộ cho những con người như vậy!Glory to God for people like these!Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 213, Thời gian: 0.0274

Từng chữ dịch

phùdanh từphùedemarightphùin linein accordancehộdanh từhouseholdsapartmenthộtính từflathộđại từhisyourcondanh từconchildsonbabycontính từhuman phù hợp phù hợpphù hợp sẽ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh phù hộ cho con English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Phụ Hồ Sang Tiếng Anh