Glosbe - Sả In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sả" into English
lemongrass, citronella, cut into pieces are the top translations of "sả" into English.
sả verb + Add translation Add sảVietnamese-English dictionary
-
lemongrass
nounspecies of grass of the genus Cymbopogon [..]
Nó có mùi như cây sả.
It smells like lemongrass.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
citronella
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cut into pieces
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to cut into pieces, to chop up
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sả" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sả" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Sả Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cây Sả Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Cây Sả Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Gia Vị
-
CÂY SẢ - Translation In English
-
Củ Sả Tiếng Anh Là Gì ? Cây Sả Trong Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Củ Sả Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Sả Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - Vĩnh Long Online
-
Cây Sả Tiếng Anh Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Cây Sả Trong Tiếng Anh
-
Củ Sả Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Sả Tiếng Anh Là Gì - English Cây Sả Là Gì
-
Chi Sả – Wikipedia Tiếng Việt
-
DẦU CÂY SẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Củ Sả Tiếng Anh Là Gì