Glosbe - Thu Xếp In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
arrange, fix, arrangements are the top translations of "thu xếp" into English.
thu xếp + Add translation Add thu xếpVietnamese-English dictionary
-
arrange
verbCháu sẽ gặp cô ấy ở bất cứ đâu, bất cứ nơi nào bác thu xếp được.
I'll meet her anywhere, anywhere you would arrange.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fix
verbTôi tự nghĩ: “Chúng tôi có thể thu xếp được việc này.”
I thought to myself, “Well, we can fix this.”
GlosbeMT_RnD -
arrangements
nounCháu sẽ gặp cô ấy ở bất cứ đâu, bất cứ nơi nào bác thu xếp được.
I'll meet her anywhere, anywhere you would arrange.
GlosbeResearch
-
Less frequent translations
- collocation
- conclude
- made arrangements
- order
- resolve
- settle
- to arrange
- arrangement
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thu xếp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thu xếp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Xếp Tiếng Anh Là Gì
-
Thu Xếp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
THU XẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THU XẾP - Translation In English
-
THU XẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thu Xếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thu Xếp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thu Xếp - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
'thu Xếp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thu Xếp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "thu Xếp" - Là Gì?
-
Arranging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Cổng Xếp Tiếng Anh Là Gì? Vì Sao Nên Sử Dụng Cổng Xếp?