Thu Xếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thu xếp
xem dàn xếp
to pack up one's things; to pack one's bags; to arrange; to make arrangements; to make preparations
tôi chưa thu xếp được cho chuyến đi i haven't made any arrangements/preparations for the journey
chúng tôi sẽ thu xếp cho tắc xi ra đón anh we shall arrange for a taxi to meet you
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thu xếp
* verb
to arrange, to settle
Từ điển Việt Anh - VNE.
thu xếp
to arrange, put in order, resolve, settle



Từ liên quan- thu
- thu ba
- thu bé
- thu ca
- thu dạ
- thu lu
- thu nợ
- thu tô
- thu tứ
- thu về
- thu đi
- thu chi
- thu dọn
- thu dồn
- thu giữ
- thu gom
- thu góp
- thu gọn
- thu hút
- thu hẹp
- thu hồi
- thu lãi
- thu lôi
- thu lại
- thu lợi
- thu mua
- thu neo
- thu nhỏ
- thu nạp
- thu quỳ
- thu sai
- thu sẵn
- thu teo
- thu tin
- thu tập
- thu vào
- thu vén
- thu xếp
- thu binh
- thu bằng
- thu dung
- thu dụng
- thu giấu
- thu hoàn
- thu hình
- thu liễm
- thu lượm
- thu muộn
- thu ngân
- thu ngắn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thu Xếp Tiếng Anh Là Gì
-
Thu Xếp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Thu Xếp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THU XẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THU XẾP - Translation In English
-
THU XẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thu Xếp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thu Xếp - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
'thu Xếp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thu Xếp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "thu Xếp" - Là Gì?
-
Arranging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Cổng Xếp Tiếng Anh Là Gì? Vì Sao Nên Sử Dụng Cổng Xếp?