Glosbe - Thủy Văn Học In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "thủy văn học" into English
hydrography, hydrology, hydrology are the top translations of "thủy văn học" into English.
thủy văn học noun + Add translation Add thủy văn họcVietnamese-English dictionary
-
hydrography
noun GlosbeMT_RnD -
hydrology
nounscience related to water
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thủy văn học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Thủy văn học + Add translation Add Thủy văn họcVietnamese-English dictionary
-
hydrology
nounscience that deals with the water above, on and below the land surface of the earth
wikidata
Từ khóa » Thủy Văn Học Tiếng Anh Là Gì
-
• Thủy Văn Học, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thủy Văn Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
THỦY VĂN HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủy Văn Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thông Tin Tổng Quan Về Ngành Thủy Văn Học
-
Ngành Thủy Văn Học | Thông Tin Tuyển Sinh Đại Học Cao đẳng
-
Thủy Văn Học Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Chuyên Ngành Thủy Văn Và Tài Nguyên Nước
-
Ngành Thủy Văn Học Là Gì? Điểm Chuẩn Và Các Trường đào Tạo
-
NGÀNH THỦY VĂN - Translation In English
-
KHOA KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN - Translation In English
-
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex