Glosbe - Trợ Giảng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trợ giảng" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trợ giảng" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trợ giảng in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trợ giảng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trợ Giảng In English
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Là Gì? Cần Làm Những Gì? Có Khó Không? - Glints
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Là Gì? Công Việc Của Trợ Giảng Tiếng Anh
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Là Gì? Làm Gì? Lương Bao Nhiêu? - ViecLamVui
-
Trợ Giảng Tiếng Anh: Điều Kiện để Làm Teaching Assistant
-
"Trợ Giảng" Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
GIÁO VIÊN TRỢ GIẢNG In English Translation - Tr-ex
-
Tuyển Giáo Viên - Trợ Giảng Tiếng Anh | Facebook
-
Việc Làm Trợ Giảng Tiếng Anh Tại Hà Nội - Indeed
-
Mô Tả Công Việc Của Trợ Giảng Tiếng Anh - Joboko
-
Tìm Việc Làm Trợ Giảng Tiếng Anh, Tuyển Dụng Trợ Giảng Tiếng Anh
-
Tuyển Teaching Assistant (Trợ Giảng Tiếng Anh) - TopCV
-
Trợ Giảng Tiếng Anh Archives - SIMPLE ENGLISH TESOL