Glosbe - Ván ép In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ván ép" into English
plywood is the translation of "ván ép" into English.
ván ép + Add translation Add ván épVietnamese-English dictionary
-
plywood
nounconstruction material
Nhà của chúng tôi là một căn nhà lưu động bằng ván ép.
Our home was a plywood caravan, or trailer.
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ván ép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ván ép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gỗ ép Tiếng Anh Là Gì
-
Gỗ Ván ép Tiếng Anh Là Gì? Đặc Trưng Của Từng Loại Gỗ Công Nghiệp
-
TẤM VÁN GỖ ÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Plywood - Gỗ Dán - Ván ép Là Gì?
-
"ván Gỗ ép" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TẤM VÁN GỖ ÉP - Translation In English
-
Ván ép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gỗ Dán Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Việt Anh "gỗ ép" - Là Gì?
-
Ván ép Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ván ép Tiếng Anh Là Gì
-
PALLET VÁN ÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀM TỪ GỖ ÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tấm Ván Ép Tiếng Anh Là Gì ?