Glosbe - Váy Xòe In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "váy xòe" into English
tutu is the translation of "váy xòe" into English.
váy xòe + Add translation Add váy xòeVietnamese-English dictionary
-
tutu
nounNếu việc này thành công tôi sẽ mặc váy xòe và quần nịt hồng.
If this works I'll wear a tutu and pink pantyhose.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "váy xòe" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "váy xòe" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầm Xòe Tiếng Anh Là Gì
-
102+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Thông Dụng Hay Gặp Nhất
-
Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
đầm Xoè Tiếng Anh Là Gì
-
VÁY XÒE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Váy Xòe Tiếng Anh Là Gì - Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh
-
35 Kiểu Dáng & Tên Gọi Các Loại Váy Xòe Tiếng ... - Cộng đồng In ấn
-
35 Kiểu Dáng & Tên Gọi Các Loại Váy đầm Bạn Cần Biết - ELLE
-
Váy Xòe Tiếng Anh Là Gì - Tên Gọi Các Loại Váy ...
-
Váy Xòe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Váy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Váy Xòe Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
• Váy Xòe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tutu | Glosbe