VÁY XÒE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

VÁY XÒE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tính từváy xòefluffy skirtváy xòetutuváy xòe

Ví dụ về việc sử dụng Váy xòe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Váy xòe nào hot nhất hè 2013?What are the Hottest Prom Dresses of 2013?Jacket- peplum là một người mẫu với váy xòe.Jacket-peplum is a model with a fluffy skirt.Nếu Max thích mặc váy xòe hồng và đeo cánh thiên thần, thằng bé có thể mặc nó.If Max wants to wear a pink tutu and fairy wings, then he can wear it.Tại sao bạn không thử một chiếc váy xòe màu hồng như.Why You Want to Wear a Pink Dress.Nhung trông đặc biệt phù hợp trong những chiếc váy có hình chữ A, váy đèn pin,người mẫu với váy xòe.Velvet looks particularly relevant in dresses with A-silhouette, flashlight dresses,models with a fluffy skirt.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từváy đẹp Sử dụng với động từváy cưới mặc váychiếc váy cưới bộ váy cưới Sử dụng với danh từchiếc váybộ váyváy áo cái váyváy bút chì mẫu váyváy ren HơnTrong buổi diễn đầu tiên nghĩ đến được mặc váy xòe hồng, tôi cực kì háo hức.When it came to doing our first performance, I was so excited about wearing a pretty pink tutu.Cô nhóc yêu ban đêm,dơi và chiếc váy xòe màu đen, nhưng cô nhóc cũng yêu cả ánh nắng mặt trời, chiếc đũa thần, và chú Thỏ Hồng nữa.She loves the night, bats,and her black tutu, but she also loves the sunshine, her magic wand, and Pink Rabbit.Búp bê quyến rũ cho gia đình và gia đình Chuông có hình dạng hình nón do váy xòe và chuẩn bị hình thức phù hợp.Charm doll for home and family Bell has a conical shape due to the fluffy skirts and the preparation of the appropriate form.Bạn có thể sống mà không lo lắng về nó, miễn là bạn không mặc một chiếc váy xòe màu hồng và cầm cờ cầu vồng chạy xuống phố..You can live without being hassled about it,' he said,'as long as you are not wearing a pink tutu and running down the street carrying a rainbow flag.'.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 34, Thời gian: 0.1722

Từng chữ dịch

váydanh từdressskirtgowndressesskirtsxòedanh từspreadxòetính từopenxòeđộng từsplayedheldfanned váyváy bút chì

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh váy xòe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đầm Xòe Tiếng Anh Là Gì