Glosbe - Vội Vàng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hurry, hasty, haste are the top translations of "vội vàng" into English.
vội vàng + Add translation Add vội vàngVietnamese-English dictionary
-
hurry
verbto do things quickly
Chúng tôi vội vàng vì sợ trễ giờ đi học.
We hurried for fear we should be late for school.
en.wiktionary2016 -
hasty
adjectiveNhững ai vội vàng tiết lộ những vấn đề ấy thường không biết hết mọi sự kiện.
Those who are hasty to reveal such matters often do not have all the facts.
GlosbeMT_RnD -
haste
nounNếu chúng ta hành động vội vàng, tôi có nguy cơ bị lộ.
If we act in haste, we risk exposure.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- hurried
- rush
- hurriedly
- bustle
- cursorily
- hasten
- hotfoot
- in a hurry
- post
- precipitate
- previous
- rash
- transient
- in haste
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vội vàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vội vàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Vội Vàng Trong Tiếng Anh
-
ĐANG VỘI VÀNG - Translation In English
-
đang Vội Vàng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
VỘI VÀNG In English Translation - Tr-ex
-
Tôi đang Vội Tiếng Anh Là Gì?
-
Vội Vàng Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Vội Vàng Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Vội Vàng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của Từ Vội Vàng Bằng Tiếng Anh
-
Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng Khi Thể Hiện Sự Vội Vàng - Readinggate
-
Idioms With Hurry - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Sống Vội Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Vội Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vội Vàng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn