Glosbe - Xích đu In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "xích đu" into English
rocking chair, swing are the top translations of "xích đu" into English.
xích đu noun + Add translation Add xích đuVietnamese-English dictionary
-
rocking chair
nounKhông có ghế nệm, nhưng chúng tôi ngồi rất thoải mái trên những chiếc ghế xích đu.
There is no sofa, but we seat ourselves in comfortable wooden rocking chairs.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
swing
nounCha làm cho tôi một cái xích đu, và tôi thích chạy quanh vườn.
My father made a swing for me, and I loved running around the garden.
GlosbeMT_RnD -
a swing hung by chains
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "xích đu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "xích đu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
Xích đu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
XÍCH ĐU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Xích đu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì?
-
'xích đu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Xích đu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xích đu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
XÍCH ĐU - Translation In English
-
"xích đu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
Xích đu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
TRÊN XÍCH ĐU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch