Gnat - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung 
gnat
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=gnat&oldid=2023487” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈnæt/
Danh từ
gnat (động vật học) /ˈnæt/
- Muỗi nhỏ, muỗi mắt.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ruồi nhuế.
Thành ngữ
- to train at a gnat: Xem Strain
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gnat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » G N A T
-
Ý Nghĩa Của Gnat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eminem - GNAT (Directed By Cole Bennett) - YouTube
-
Gnat | Insect - Encyclopedia Britannica
-
Gnat - 나무위키
-
Gnats - Types, Facts, And How To Identify - Holder's Pest Solutions
-
GNAT Pro - AdaCore
-
Gnat Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
How To Get Rid Of Gnats In Your Home - The Spruce
-
Folland Gnat - Wikipedia
-
Springstar, S5333 BioCare Gnat Stix, Brown, (Pack Of 12) - Amazon
-
How To Get Rid Of Gnats - This Old House
-
Gnat Definition & Meaning - Merriam-Webster