Gò Bó - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gò bó" thành Tiếng Anh
affected, agonistic, cramped là các bản dịch hàng đầu của "gò bó" thành Tiếng Anh.
gò bó + Thêm bản dịch Thêm gò bóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
affected
adjective noun verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
agonistic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cramped
adjectiveNhưng con đường hẹp này thì gò bó, tù túng và chật hẹp đến thế nào?
But how restrictive, how cramped and narrow is this road?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- halter
- unspontaneous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gò bó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gò bó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Gò Bó Là Gì
-
Gò Bó - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gò Bó - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gò Bó" - Là Gì?
-
Gò Bó Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gò Bó Nghĩa Là Gì?
-
'gò Bó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'gò Bó' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GÒ BÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 14 Gò Bó La Gi 2022
-
BỊ GÒ BÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 14 Gò Bó Nghĩa Là Gì 2022
-
Gò Bó Không Thanh Thoát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhân Viên Trẻ Từ Chối Ngồi Văn Phòng Vì Gò Bó, Sếp Soi Mói - Zing