GO DOWN WITH SOMETHING - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
go down with something
phrasal verb with go verb uk /ɡəʊ/ us /ɡoʊ/ present participle going | past tense went | past participle gone UK (also come down with something) Add to word list Add to word list B2 to start to suffer from an infectious disease: Half of Martha's class has gone down with flu. Being & falling ill- acquire
- be a martyr to something idiom
- be green around the gills idiom
- be hanging idiom
- be out of sorts idiom
- bring
- contract
- critical
- declension
- develop
- lay someone low idiom
- lay someone up phrasal verb
- martyr
- not a hundred percent idiom
- pick
- predisposed
- serious
- shivery
- sicken
- upset
Bản dịch của go down with something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 患(傳染病),感染上(…病)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 患(传染病),感染上(…病)… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu एखाद्या संसर्गजन्य आजारापासून त्रास व्हायला सुरुवात होणे या अर्थी.… Xem thêm అంటు వ్యాధితో బాధపడటం ప్రారంభమవడానికి… Xem thêm ஒரு தொற்று நோயால் பாதிக்கப்படத் தொடங்க… Xem thêm किसी संक्रामक बीमारी से ग्रस्त होना… Xem thêm সংক্রামক রোগে ভুগতে শুরু হওয়া… Xem thêm ચેપી રોગ પકડો… Xem thêm مبتلا ہونا (چھوت کی بیماری میں مبتلا ہونا)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
go down the gurgler idiom go down the pan idiom go down the tubes idiom go down the wrong way idiom go down with something phrasal verb go downhill idiom go Dutch idiom go easy idiom go easy on someone idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add go down with something to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm go down with something vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Get Down With Nghĩa Là Gì
-
Get Down Là Gì
-
Get Down Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Down - Enetviet
-
“Get Down” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Get Down” Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Get Down To Something Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "get Down" - Là Gì?
-
"I Can Get Down With That." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
" Get Down Là Gì, Nghĩa Của Từ Get Down, Get Down: Đi Xuống ...
-
Get Down To Nghĩa Là Gì
-
"Get Down" Trong Câu Này Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
“ Get Down To Là Gì ? “Get Down To Business” Khi Dùng Trong ...
-
“GET DOWN TO BUSINESS” Khi Dùng Trong Tiếng Anh - Axcela
-
Get Down To Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Get Down Nghĩa Là Gì
-
"Get Down To A Science" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life