Ý Nghĩa Của Get Down To Something Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
get down to something
phrasal verb with get verb uk /ɡet/ us /ɡet/ present participle getting | past tense got | past participle got or US usually gotten Add to word list Add to word list B2 to start to direct your efforts and attention towards something: get down to it I've got a lot of work to do, but I can't seem to get down to it. [ + -ing verb ] UK I must get down to booking the hotels. Starting and beginning- be in the first flush of idiom
- be/get in on the ground floor idiom
- become
- begin
- branch out phrasal verb
- develop
- ground level
- grow
- half-cock
- hansel
- here
- here goes! idiom
- motion
- sail in phrasal verb
- start on something phrasal verb
- start out phrasal verb
- start/set/get the ball rolling idiom
- starting
- starting block
- wheel
get down to something | Từ điển Anh Mỹ
get down to something
phrasal verb with get verb us /ɡet/ present participle getting | past participle gotten us/ˈɡɑt·ən/ got us/ɡɑt/ Add to word list Add to word list to start to direct your efforts and attention to something, esp. work: We’ve got to get down to business, folks, or we’ll never get the newsletter out on time. (Định nghĩa của get down to something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)get down to sth | Tiếng Anh Thương Mại
get down to sth
phrasal verb with get verb uk /ɡet/ us -tt- | got | got | or US gotten Add to word list Add to word list to start to direct your efforts and attention towards something: The meeting's not due to start for another five minutes but we're all here, so let's get down to business. (Định nghĩa của get down to something từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của get down to something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 開始認真對待, 開始認真注意, 開始努力做… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 开始认真对待, 开始认真注意, 开始努力做… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ponerse a algo, ponerse a… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha colocar a mão na massa… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu विशिष्ट गोष्टीचे उद्दिष्ट ठेवून कामाला लागणे या अर्थी… Xem thêm మీ ప్రయత్నాలను, మీ దృష్టిని ఏదో ఒక దానివైపు మళ్లించడం ప్రారంభించు… Xem thêm உங்கள் முயற்சிகளையும் கவனத்தையும் எதையாவது நோக்கி செலுத்தத் தொடங்க… Xem thêm किसी काम में लग जाना… Xem thêm কোনো কাজ করতে নীচে নামা… Xem thêm પ્રયત્નો અને ધ્યાનને કંઈક તરફ દિશામાન કરવા… Xem thêm کسی طرف توجہ مرکوز کرنا… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
get custody get dark get down to brass tacks idiom get down to business idiom get down to something phrasal verb get even idiom get even with someone idiom get exposure get far/somewhere/anywhere phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của get down to something
- get something down phrasal verb
- get something down (someone) phrasal verb
- get something down phrasal verb
- get something down (someone) phrasal verb
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Kinh doanh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add get down to something to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm get down to something vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Get Down With Nghĩa Là Gì
-
Get Down Là Gì
-
Get Down Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Down - Enetviet
-
“Get Down” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Get Down” Trong Câu Tiếng Anh
-
GO DOWN WITH SOMETHING - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "get Down" - Là Gì?
-
"I Can Get Down With That." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
" Get Down Là Gì, Nghĩa Của Từ Get Down, Get Down: Đi Xuống ...
-
Get Down To Nghĩa Là Gì
-
"Get Down" Trong Câu Này Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
“ Get Down To Là Gì ? “Get Down To Business” Khi Dùng Trong ...
-
“GET DOWN TO BUSINESS” Khi Dùng Trong Tiếng Anh - Axcela
-
Get Down To Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Get Down Nghĩa Là Gì
-
"Get Down To A Science" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life