Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gò má
cheekbone
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
gò má
* noun
cheek-bone
Từ điển Việt Anh - VNE.
gò má
cheek-bone



Từ liên quan- gò
- gò bó
- gò má
- gò ép
- gò cao
- gò gẫm
- gò mèo
- gò mối
- gò núi
- gò đất
- gò băng
- gò lưng
- gò đống
- gò cương
- gò bồng đảo
- gò thành ống
- gò bó không thanh thoát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gò Má Gọi Tiếng Anh Là Gì
-
Gò Má Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gò Má In English - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt - VnExpress
-
TRÊN GÒ MÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÔI GÒ MÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Về Khuôn Mặt – Face | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
Cái Má Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gò Má Bằng Tiếng Anh
-
Má Hồng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
'má' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Gò Má Cao Là Gì? Phụ Nữ, Đàn ông Lưỡng Quyền Cao Tốt Hay Xấu?