→ Gõ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
knock, type, strike là các bản dịch hàng đầu của "gõ" thành Tiếng Anh.
gõ verb + Thêm bản dịch Thêm gõTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knock
verbto rap one's knuckles against something
Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.
I had no sooner closed the door than somebody started knocking on it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
type
verbto enter characters into a computer using keyboard
Chúng tôi không nói cho bạn biết cái nào là cái nào, xin hãy gõ cả hai.
We don't tell you which one's which, and we say, please type both.
en.wiktionary.org -
strike
verbKhi chúng ta hết nước, ổng sẽ gõ vô đá như Moses và nước sẽ chảy ra.
When we've no water, he strikes a rock with a stick like Moses and water falls out.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chime
- rap
- drum
- key
- to hit
- to type
- touch
- beat
- pulsatile
- toll
- stricken
- struck
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gõ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gõ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gõ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
GÕ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gõ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gõ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gõ' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Nghĩa Của Từ Go - Từ điển Anh - Việt
-
"GO": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Go Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Nghĩa Của Từ Go, Từ Go Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Go - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày