Góc độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
góc độ
angle; point of view
nhìn vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau to look at the problem in different ways/from different angles
đánh giá một bộ phim dưới góc độ một khán giả truyền hình to appraise a film from the point of view of a televiewer
Từ điển Việt Anh - VNE.
góc độ
angle, point of view



Từ liên quan- góc
- góc bù
- góc bồ
- góc kề
- góc tà
- góc tù
- góc tư
- góc tạ
- góc xó
- góc âm
- góc độ
- góc bắn
- góc bẹt
- góc cắm
- góc dốc
- góc lìa
- góc lõm
- góc nổi
- góc phố
- góc phụ
- góc rơi
- góc toạ
- góc đầy
- góc bằng
- góc chết
- góc cong
- góc cạnh
- góc lượn
- góc nghỉ
- góc nhọn
- góc nâng
- góc thụt
- góc xiên
- góc 45 độ
- góc chành
- góc liệng
- góc so le
- góc trong
- góc tường
- góc vuông
- góc đường
- góc đổ xe
- góc hội tụ
- góc khuyết
- góc tác xạ
- góc tư pin
- góc an toàn
- góc bắn đón
- góc bổ nhào
- góc dốc vỉa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » độ Góc Trong Tiếng Anh
-
Góc Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "góc độ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Phép Tịnh Tiến Góc 45 độ Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
GÓC ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỘ GÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Với Một Góc 45 độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'góc độ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GÓC ĐỘ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đo Góc" - Là Gì?
-
Độ (góc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp 90 Thuật Ngữ Toán Học Bằng Tiếng Anh Quan Trọng Nhất
-
"tốc độ Góc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'góc độ' Trong Từ điển Lạc Việt