Gớm Ghiếc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gớm ghiếc" thành Tiếng Anh
miscreated, grotesque, hideous là các bản dịch hàng đầu của "gớm ghiếc" thành Tiếng Anh.
gớm ghiếc + Thêm bản dịch Thêm gớm ghiếcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
miscreated
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grotesque
adjective noun Lo.Ng -
hideous
adjectiveVĩnh viễn phải trông theo cái tạo vật gớm ghiếc mà các con ta gọi là em trai.
Stuck in an eternity of watching over that hideous creature my children call brother.
glosbe-trav-c -
hideously
adverb Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gớm ghiếc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gớm ghiếc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gớm Ghiếc Trong Tiếng Anh
-
Gớm Ghiếc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GỚM GHIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gớm Ghiếc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Gớm Ghiếc Bằng Tiếng Anh
-
Gớm Ghiếc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Gớm Ghiếc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "gớm Ghiếc" - Là Gì?
-
HIDEOUSLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Sự Gớm Ghiếc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Grotesque Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Châm-ngôn 6:16-19 Có Sáu điều Đức Giê-hô-va Ghét ...
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 39 - 10 Cách Nói KHÔNG THÍCH
-
Disgusting Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe