gớm ghiếc bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
gớm ghiếc trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · như gớm ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · như gớm ; Từ điển Việt Anh - VNE. · disgusted, terrified.
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "GỚM GHIẾC" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GỚM GHIẾC" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
What desolation will the modern-day “disgusting thing” cause? 20. + 17 Ngoài ra, Đức Chúa Trời đã gớm ghiếc ai trong 40 năm? + 17 Moreover, with ...
Xem chi tiết »
Why do we not abhor those who stain their gullet with human blood? 15. Nó cũng không gớm-ghiếc sự dữ” (Thi-thiên 36:1, 4).
Xem chi tiết »
'gớm ghiếc' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. ... phí dịch thuật trực tuyến. Free online english vietnamese dictionary.
Xem chi tiết »
Tôi nghe nói rằng dấu chân của một người tuyết gớm ghiếc đã được phát hiện trên dãy Himalaya. I heard that footprints of an abominable snowman have been ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'gớm ghiếc' trong tiếng Anh. gớm ghiếc là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · Ý nghĩa của hideously trong tiếng Anh ... Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge. ... gớm ghiếc, đáng tởm…
Xem chi tiết »
... giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng sự gớm ghiếc (có phát âm) trong tiếng Nhật chuyên ngành. ... Hình ảnh cho thuật ngữ sự gớm ghiếc.
Xem chi tiết »
Từ grotesque trong Tiếng Anh có các nghĩa là lố bịch, rởm, gớm ghiếc. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé. Nghe phát âm.
Xem chi tiết »
Có sáu điều Đức Giê-hô-va ghét, Và bảy điều Ngài lấy làm gớm-ghiếc: Con mắt ... chứng gian và nói điều dối, Cùng kẻ gieo sự tranh-cạnh trong vòng anh em.
Xem chi tiết »
29 thg 4, 2020 · Câu nói này phù hợp trong các cuộc đàm luận chuyên nghiệp và nghiêm ... bôi máu khắp nơi khiến tôi chẳng thấy hứng thú, nó thật gớm ghiếc).
Xem chi tiết »
Cô là một cô gái kinh tởm. OpenSubtitles2018. v3. + 17 Moreover, with whom did God become disgusted for 40 years? + 17 Ngoài ra, Đức Chúa Trời đã gớm ghiếc ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Gớm Ghiếc Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề gớm ghiếc trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu