gớm ghiếc bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
gớm ghiếc. abhor ; abhorred ; abominable ; abomination ; abominations ; disgusting ; grieved with ; grieved ; gross ; hideous ; hideously ugly ; is abomination ...
Xem chi tiết »
gớm ghiếc trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · như gớm ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · như gớm ; Từ điển Việt Anh - VNE. · disgusted, terrified.
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "GỚM GHIẾC" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GỚM GHIẾC" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
19. “Sự gớm-ghiếc” của thời nay sẽ gây ra sự tàn phá nào? What desolation will the modern-day “disgusting thing” cause? 20. + 17 ...
Xem chi tiết »
Why do we not abhor those who stain their gullet with human blood? 15. Nó cũng không gớm-ghiếc sự dữ” (Thi-thiên 36:1, 4).
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi "gớm ghiếc" tiếng anh nói thế nào? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 6 years ago. Asked ...
Xem chi tiết »
Tôi nghe nói rằng dấu chân của một người tuyết gớm ghiếc đã được phát hiện trên dãy Himalaya. I heard that footprints of an abominable snowman have been ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'gớm ghiếc' trong tiếng Anh. gớm ghiếc là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Tính từSửa đổi. miscreated. Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng). Tham khảoSửa đổi. Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi ...
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · Ý nghĩa của hideously trong tiếng Anh. hideously ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 極醜陋地, 極其… ... tiếng Việt. gớm ghiếc, đáng tởm…
Xem chi tiết »
Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải ...
Xem chi tiết »
Từ grotesque trong Tiếng Anh có các nghĩa là lố bịch, rởm, gớm ghiếc. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé. Nghe phát âm.
Xem chi tiết »
Có sáu điều Đức Giê-hô-va ghét, Và bảy điều Ngài lấy làm gớm-ghiếc: Con mắt ... chứng gian và nói điều dối, Cùng kẻ gieo sự tranh-cạnh trong vòng anh em.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Gớm Ghiếc Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề gớm ghiếc tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu