Miscreated - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
miscreated
- Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miscreated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Gớm Ghiếc Tiếng Anh
-
Gớm Ghiếc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gớm Ghiếc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Gớm Ghiếc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GỚM GHIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gớm Ghiếc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Gớm Ghiếc Bằng Tiếng Anh
-
"gớm Ghiếc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gớm Ghiếc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "gớm Ghiếc" - Là Gì?
-
HIDEOUSLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Gớm Ghiếc Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
Grotesque Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Châm-ngôn 6:16-19 Có Sáu điều Đức Giê-hô-va Ghét ...