GOM LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
GOM LẠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từgom lại
Ví dụ về việc sử dụng Gom lại trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từgom lại Sử dụng với động từ
Còn lúa mì thì gom lại và mang về kho lúa cho ta.”.
Chúng tôi gom lại tất cả thông tin bạn cần về thời gian nhập cư.Xem thêm
được gom lạibe collectedwere gatheredare clusteredwere collectedare swept upTừng chữ dịch
gomdanh từgomgomđộng từgathercollectgomtrạng từtogethergompick uplạitrạng từagainbacklạiđộng từremainstaylạidanh từreturn STừ đồng nghĩa của Gom lại
thu thập thu gom collect thu được nhặt làm trònTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gom Lại
-
'gom Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
GOM LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gom Lại - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Gom Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gom Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GOM GOM LẠI GOM ĐÂY Ạ ;)) Mùa Hanh đắp Mặt Nạ Cấp ẩm Da Như ...
-
Từ điển Việt Trung "gom Lại" - Là Gì?
-
Nâng Mũi Bao Lâu Thì Gom, Gộp Lại, Ổn định, Vào Form Chuẩn
-
Nâng Mũi Bao Lâu Thì Gom Lại Và Thon Gọn đẹp Chuẩn Form - TopNose
-
Gom Nhặt - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tập Họp - Từ điển Hàn-Việt
-
Gom Lại Meaning In Lao | DictionaryFAQ
-
Dòng Gốm Lái Thiêu - YouTube