Gọn Gàng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gọn gàng" into English
neat, business-like, clean-lembed are the top translations of "gọn gàng" into English.
gọn gàng + Add translation Add gọn gàngVietnamese-English dictionary
-
neat
adjectiveTa phải cẩn thận để cho tóc tai được gọn gàng.
Reasonable care should be exercised to see that one presents a neat appearance in this regard.
GlosbeMT_RnD -
business-like
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
clean-lembed
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- feat
- laconic
- laconical
- tidy
- trig
- trim
- businesslike
- clean
- shipshape
- straight
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gọn gàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gọn gàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gọn Gàng Nói Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Gọn Gàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
GỌN GÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GỌN GÀNG , SẠCH SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tidy /ˈtaɪdi/ (adj): 1.... - Học Từ Mới Tiếng Anh Mỗi Ngày | Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gọn Gàng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì
-
Gọn Gàng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "gọn Gàng" - Là Gì?
-
Gọn Gàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gọn Gàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gọn Gàng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ăn Mặc Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì
-
Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì