Gọn Gàng Sạch Sẽ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gọn gàng sạch sẽ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gọn gàng sạch sẽ trong tiếng Trung và cách phát âm gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung gọn gàng sạch sẽ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung 整洁 《整齐清洁。》quần áo gọn gàng sạch sẽ. 衣着整洁。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
整洁 《整齐清洁。》quần áo gọn gàng sạch sẽ. 衣着整洁。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gọn gàng sạch sẽ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xuống dòng tiếng Trung là gì?
  • ví phỏng tiếng Trung là gì?
  • giác mạc tiếng Trung là gì?
  • đánh giá không đúng mức tiếng Trung là gì?
  • máy đo quang phổ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gọn gàng sạch sẽ trong tiếng Trung

整洁 《整齐清洁。》quần áo gọn gàng sạch sẽ. 衣着整洁。

Đây là cách dùng gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gọn gàng sạch sẽ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 整洁 《整齐清洁。》quần áo gọn gàng sạch sẽ. 衣着整洁。

Từ điển Việt Trung

  • cô thần tiếng Trung là gì?
  • thư xã tiếng Trung là gì?
  • máy bay trực thăng tiếng Trung là gì?
  • ẩn hiện tiếng Trung là gì?
  • trò chuyện tiếng Trung là gì?
  • tẩu lợi tiếng Trung là gì?
  • bốc cháy tiếng Trung là gì?
  • đi quyền tiếng Trung là gì?
  • đi ị tiếng Trung là gì?
  • sâu ngũ bội tử tiếng Trung là gì?
  • cảm giác tiếng Trung là gì?
  • vàng tươi tiếng Trung là gì?
  • tội nhân tiếng Trung là gì?
  • thế tổ tiếng Trung là gì?
  • quẫy tiếng Trung là gì?
  • nồi da xáo thịt tiếng Trung là gì?
  • tình cảnh tốt tiếng Trung là gì?
  • bút lục tiếng Trung là gì?
  • ít đường tiếng Trung là gì?
  • đồ liếm gót tiếng Trung là gì?
  • đĩa quang cd dvd tiếng Trung là gì?
  • áo lính thuỷ tiếng Trung là gì?
  • toa moóc tiếng Trung là gì?
  • xích sắt tiếng Trung là gì?
  • theo dõi việc sản xuất tiếng Trung là gì?
  • phán đoán mâu thuẫn tiếng Trung là gì?
  • khí hóa lỏng or khí dầu mỏ hóa lỏng tiếng Trung là gì?
  • vải bồi đế giầy tiếng Trung là gì?
  • quái lạ tiếng Trung là gì?
  • gửi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gọn Gàng Sạch Sẽ Trong Tiếng Anh