Good-class - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "good-class" thành Tiếng Việt

con nhà gia thế, có giáo dục, thượng hạng là các bản dịch hàng đầu của "good-class" thành Tiếng Việt.

good-class + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con nhà gia thế

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • có giáo dục

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • thượng hạng

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " good-class " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "good-class" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Goodbye Class Là Gì