Grab - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Grab
Email
| Cách chia động từ grab rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ grab ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: GRAB
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to grab | grabbing | grabbed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | grab | grab | grabs | grab | grab | grab |
| Hiện tại tiếp diễn | am grabbing | are grabbing | is grabbing | are grabbing | are grabbing | are grabbing |
| Quá khứ đơn | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed |
| Quá khứ tiếp diễn | was grabbing | were grabbing | was grabbing | were grabbing | were grabbing | were grabbing |
| Hiện tại hoàn thành | have grabbed | have grabbed | has grabbed | have grabbed | have grabbed | have grabbed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been grabbing | have been grabbing | has been grabbing | have been grabbing | have been grabbing | have been grabbing |
| Quá khứ hoàn thành | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been grabbing | had been grabbing | had been grabbing | had been grabbing | had been grabbing | had been grabbing |
| Tương Lai | will grab | will grab | will grab | will grab | will grab | will grab |
| TL Tiếp Diễn | will be grabbing | will be grabbing | will be grabbing | will be grabbing | will be grabbing | will be grabbing |
| Tương Lai hoàn thành | will have grabbed | will have grabbed | will have grabbed | will have grabbed | will have grabbed | will have grabbed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been grabbing | will have been grabbing | will have been grabbing | will have been grabbing | will have been grabbing | will have been grabbing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would grab | would grab | would grab | would grab | would grab | would grab |
| Conditional Perfect | would have grabbed | would have grabbed | would have grabbed | would have grabbed | would have grabbed | would have grabbed |
| Conditional Present Progressive | would be grabbing | would be grabbing | would be grabbing | would be grabbing | would be grabbing | would be grabbing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been grabbing | would have been grabbing | would have been grabbing | would have been grabbing | would have been grabbing | would have been grabbing |
| Present Subjunctive | grab | grab | grab | grab | grab | grab |
| Past Subjunctive | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed | grabbed |
| Past Perfect Subjunctive | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed | had grabbed |
| Imperative | grab | Let′s grab | grab | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Grab Dạng Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Grab - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Terms Of Service: Transport, Delivery And Logistics | Grab VN
-
Hướng Dẫn Các Bước Yêu Cầu Hóa đơn Tài Chính (VAT) Cho Chuyến ...
-
Grab - Dù Ai đi Ngược Về Xuôi Đặt Ngay 7 Chỗ Thêm Vui Gia đình Hôm ...
-
Các Chi Nhánh Cho Grab Và Uber Như điều Tra Vụ Sáp Nhập
-
Grab Triển Khai Dịch Vụ GrabMart Tại Buôn Ma Thuột, Huế, Đà Lạt
-
Grab Thâu Tóm Uber ở Đông Nam Á: Ai được, Ai Mất?
-
Nhiều Khách Hàng Tuyên Bố Từ Bỏ Thương Hiệu Grab Vì Phụ Thu Phí ...
-
Xa Hơn Tranh Chấp Vinasun - Grab - Tuổi Trẻ Online
-
Honda Công Bố đầu Tư Vào Grab, đẩy Mạnh Dịch Vụ "xe ôm Công Nghệ"