Granularity - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡræn.jə.lɜ.ːə.ti/
Danh từ
granularity /ˈɡræn.jə.lɜ.ːə.ti/
- Tính chất như hột.
- Tính chất có hột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “granularity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Granularity định Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Granularity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa Granularity Là Gì?
-
Granularity Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Granularity Là Gì, Nghĩa Của Từ Granularity | Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Granularity - Từ điển Anh - Việt
-
Granularity Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Granularity Là Gì
-
Granularity
-
Granularity Nghĩa Là Gì?
-
Granular Data Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa
-
Từ Granularity Là Gì, Nghĩa Của Từ Granularity ... - LIVESHAREWIKI
-
Granular Portfolio Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Granularity, Từ Granularity Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Granularity Là Gì, Nghĩa Của Từ ...