Granulate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
granulate
/'grænjuleit/
* ngoại động từ
nghiền thành hột nhỏ
làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
granulated sugar: đường kính
* nội động từ
kết hột
granulate
(vật lí) làm thành hạt
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
granulate
* kinh tế
làm kết thành bột
nghiền thành bột nhỏ
* kỹ thuật
hạt nhỏ
làm thành hạt
nghiền thành hạt
hóa học & vật liệu:
kết hạt
thành hạt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
granulate
form into grains
Synonyms: grain
become granular
Synonyms: grain
form granulating tissue
wounds and ulcers can granulate



Từ liên quan- granulate
- granulated
- granulated cork
- granulated meal
- granulated rock
- granulated sago
- granulated salt
- granulated slag
- granulated grind
- granulated honey
- granulated sugar
- granulated stone facing
- granulated blast-furnace slag
- granulated slag aggregate concrete block
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Granulated định Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Granulated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Granulate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Granulated
-
Granulated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Granulate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Granulated Sugar Là Gì? Và Những Loại đường Cần Biết Khi Làm Bánh
-
Granulated Nghĩa Là Gì?
-
Granulated
-
Granular Data Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa - Chickgolden
-
Granulated Surface Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm ...
-
Từ điển Anh Việt "granulate" - Là Gì?
-
Granulated Sugar Là Gì? Mua Granulated Sugar ở đâu?
-
GRANULATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Granulated Sugar Là Gì – Sugar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh