Từ điển Anh Việt "granulate" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"granulate" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

granulate

granulate /'grænjuleit/
  • ngoại động từ
    • nghiền thành hột nhỏ
    • làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
      • granulated sugar: đường kính
  • nội động từ
    • kết hột
hạt nhỏ
làm thành hạt
nghiền thành hạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kết hạt
thành hạt
làm kết thành bột
nghiền thành bột nhỏ

okết hạt, thành hạt

Xem thêm: grain, grain

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

granulate

Từ điển WordNet

    v.

  • form into grains; grain
  • become granular; grain
  • form granulating tissue

    wounds and ulcers can granulate

English Synonym and Antonym Dictionary

granulates|granulated|granulatingsyn.: grain

Từ khóa » Granulated định Nghĩa