GREATEST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GREATEST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['greitist]Động từTính từDanh từgreatest
['greitist] lớn nhất
mostbiggreatlargeoldestvĩ đại nhất
greattuyệt vời nhất
most wonderfulmost beautifulmost fantasticmost awesomemost excellentmost incrediblemost magnificentmost brilliantmost fabulousmost marvelloustốt nhất
goodpreferablygreatfinethe bestgreatestcao nhất
tophighpeakmost highlyultimatetallestgreatestvĩ
greatlatitudemacrobiggrandgreatnessgrandeurmightygrandiosegiỏi nhất
most skilledgoodgreatestfinestmost talentednhiều nhất
mostmuch asmost heavilymost numerousgreatestđại
greatuniversitycollegegranddaigraduateagemodernundergraduatecontemporarylớn laomạnh nhấtđẹp nhất
{-}
Phong cách/chủ đề:
Điện thoại to nhất thế giới.This is the greatest day of my life!
Ngày vui nhất đời tôi!(greatest website of the world).
WEB( kute nhất thế giới).The world's greatest cash card.
Thẻ lãnh tiền xịn nhất thế giới.The greatest enemy of hair extensions is heat.
Kẻ thù to nhất của tóc nối là nhiệt. Mọi người cũng dịch thegreatestthreat
greatestimpact
latestandgreatest
greatesthits
isgreatest
greatestbenefit
Your crust is the greatest, and the food too!”.
JESSICA là TỐT NHẤT và thức ăn cũng vậy!”.The greatest thing that I ever saw.
Điều tuyệt nhất mà ba từng thấy.Fishing is one of America's greatest past times.
Câu cá là một trong lớn nhất qua thời gian của Mỹ.I have the greatest respect for Jacques.
Tôi rất tôn trọng Jose.Greatest of all is the freedom he can offer you.
Đấy là sự tự do tối đa mà hắn có thể dành cho cậu.singlegreatest
greatestachievement
greatestfear
greatestweakness
Give him the greatest night of his life.
Cho hắn đêm sướng nhất trong đời.The greatest debt we owe is the debt of love.
Món nợ to lớn nhất là món nợ tình yêu.Germany is taking on the greatest number of asylum applicants.
Đức đã nhận đa số người tỵ nạn.THE greatest gift I have ever had, came from God.
Món quà to lớn nhất tôi nhận được từ Thượng đế.Why is this nation the greatest country in the world?
Nhưng tại sao quốcgia này vẫn là quốc gia mạnh nhất thế giới?The greatest works written in the Spanish language.
Cho tác phẩm hay nhất viết bằng tiếng Tây Ban Nha.This was a great day, the greatest of all in the last few years.
Đó là một ngày tuyệt vời, tuyệt nhất trong nhiều năm qua.The greatest player I played with was Ronaldo the Brazilian.
Cầu thủ hay nhất mà tôi từng làm việc cùng là Ronaldo.Lisa Ann is the greatest of all MILFs- junky….
Lisa ann là các greatest của tất cả milfs- j….The greatest gift and honor is having you for a daughter!
Món quà tuyệt với nhất và đẹp nhất đó là ta có con!That was the greatest acting I have ever seen.
Đó là sô diễn hay nhất mà tôi từng xem.The greatest number of people with diabetes are between ages 40 and 59.
Đa số bệnh nhân tiểu đường có độ tuổi giữa 40 và 59.Here are the 10 greatest attack helicopters in the world today.
Đây là 10 máybay trực thăng tấn công mạnh nhất trên thế giới ngày nay.The greatest crisis facing Japan is its population problem.
Thách thức nghiêm trọng nhất Nhật Bản phải đối mặt là vấn đề dân số.Who is the greatest driver of the 21st century?
Ai là tay đua vĩ nhất của thế kỷ 21?The greatest concern when caring for Koi is water quality.
Điều quan trọng nhất đối với việc nuôi Cá chép Koi là chất lượng nước.It was the greatest love story ever told…♥ Fifi♥.
Đâu là câu chuyện tình yêu tuyệt nhất từ trước tới giờ… ♥ Fifi ♥.Love is the greatest thing people can give to one another.
Tình yêu vốn là điều đẹp nhất mà con người có thể dành cho nhau.Some of the greatest wines in the world are produced here.
Một số loại rượu vang ngon nhất trên thế giới được sản xuất tại đây.Rex possessed the greatest tooth pressure of any creature ever studied.
Rex sở hữu áp lực răng lớn hơn bất cứ sinh vật nào từng được nghiên cứu.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 16451, Thời gian: 0.1003 ![]()
![]()
greater weightgreatest achievement

Tiếng anh-Tiếng việt
greatest English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Greatest trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
the greatest threatmối đe dọa lớn nhấtgreatest impacttác động lớn nhấttác động mạnh nhấtlatest and greatestmới nhất và lớnmới nhất và tuyệt vờimới nhất và tốt nhấtgreatest hitsgreatest hitsis greatestlà lớn nhấtvĩ đạilà tốt nhấtlà lớngreatest benefitlợi ích lớn nhấtsingle greatestlớn nhấtlớn nhất duy nhấtvĩ đại nhấttuyệt vời nhấtđơn lẻ lớn nhấtgreatest achievementthành tựu lớn nhấtgreatest fearnỗi sợ hãi lớn nhấtgreatest weaknessđiểm yếu lớn nhấtgreatest potentialtiềm năng lớn nhấtgreatest possiblelớn nhất có thểtốt nhất có thểtốt nhấtcao nhất có thểgreatest advantagelợi thế lớn nhấtgreatest achievementsnhững thành tựu lớn nhấtnhững thành tựuthe greatest enemykẻ thù lớn nhấtgreatest happinesshạnh phúc lớn nhấtniềm hạnh phúc lớn lao nhấtthe greatest lovegreatest lovethe greatest influenceảnh hưởng lớn nhấtgreatest treasurekho báu lớn nhấtgreatest strengthstrong những sức mạnh lớn nhấtGreatest trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mayor
- Người pháp - meilleurs
- Người đan mạch - største
- Tiếng đức - größte
- Thụy điển - största
- Na uy - største
- Hà lan - grootste
- Tiếng ả rập - أكبر
- Hàn quốc - 가장 큰
- Tiếng nhật - 偉大な
- Kazakhstan - ұлы
- Tiếng slovenian - največji
- Ukraina - найвидатніших
- Tiếng do thái - הגדול ביותר
- Người hy lạp - μεγαλύτερη
- Người hungary - legnagyobb
- Người serbian - najveći
- Tiếng slovak - najväčší
- Người ăn chay trường - най-голямата
- Tiếng rumani - cea mai mare
- Người trung quốc - 最大
- Malayalam - മഹത്തായ
- Marathi - महान
- Telugu - గొప్ప
- Tiếng tagalog - pinakadakilang
- Tiếng bengali - সর্বশ্রেষ্ঠ
- Tiếng mã lai - terbesar
- Thái - ยิ่งใหญ่ที่สุด
- Thổ nhĩ kỳ - en büyük
- Tiếng hindi - महानतम
- Đánh bóng - największym
- Bồ đào nha - maior
- Tiếng latinh - maximum
- Người ý - grande
- Tiếng phần lan - suurin
- Tiếng croatia - najveći
- Tiếng indonesia - terbesar
- Séc - největší
- Tiếng nga - величайших
- Urdu - سب سے بڑا
- Tamil - மிகப் பெரிய
Từ đồng nghĩa của Greatest
great large sterling superlative high outstanding major bang-up bully corking cracking dandy groovy keen neat nifty not bad peachy slap-up swellTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » The Greatest Dịch Ra Tiếng Việt
-
Greatest Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến The Greatest Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
GREAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GREATER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
THE GREATEST THING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Great | Vietnamese Translation
-
Great Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Great Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Great - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'greatest' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Top 20 Great Là Gì Tiếng Việt Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Bản Dịch Của Great – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha