Green Light - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrin ˈlɑɪt/
Từ đồng âm
- greenlight
Danh từ
green light (đếm được và không đếm được;số nhiềugreen lights)
- Đèn xanh (tín hiệu giao thông).
- (Thông tục; không đếm được) Sự cho phép (đi qua; làm việc gì). to give the green light to — đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)
Trái nghĩa
sự cho phép- red light
Từ dẫn xuất
- greenlight
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “green light”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Green Light Nghĩa Là Gì
-
GREEN-LIGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"Give The Green Light" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Green Light Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Từ: Green Light
-
Nghĩa Của Từ Green Light - Từ điển Anh - Việt
-
Green Light Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Words And Idioms 14: Give The Green Light, Say/Give The Word
-
+ Green Light
-
Green Light Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Give The Green Light Là Gì - Hàng Hiệu
-
Green Light Là Gì - Hàng Hiệu
-
Green Light Là Gì - Nghĩa Của Từ Green Light
-
GREEN LIGHT MEANS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give The Green Light To