Grey Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
xám, hoa râm, buồn bã là các bản dịch hàng đầu của "grey" thành Tiếng Việt.
grey adjective verb noun ngữ phápHaving a grey colour, as the ash of an ember. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm greyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
xám
noun adjectivecolour [..]
Why a red Mercedes when grey is much more discrete?
Sao lại là Mercedes đỏ trong khi màu xám thì tiện lợi hơn?
en.wiktionary.org -
hoa râm
adjectivehaving a color somewhere between white and black, as the ash of an ember [..]
en.wiktionary.org -
buồn bã
adjectivedreary, gloomy
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rầu rĩ
- u ám
- bạc
- màu xám
- buồn
- rầu
- âm u
- ảm đậm
- lờ mờ
- luốc
- chó
- có kinh
- già giặn
- không rõ
- ngựa xám
- nhợt nhạt
- quét màu xám
- quần áo màu xám
- thành hoa râm
- thành xám
- tô màu xám
- xanh mét
- xanh xao
- đầy kinh nghiệm
- ảm đạm
- Xám
- có tóc hoa râm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grey proper nounA surname, alternative spelling of Gray [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Grey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "grey"
Bản dịch "grey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Grey Dịch
-
GREY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Grey – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Grey Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GREY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GREY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Search Results For: 'grey Dịch Tương Lab Bitcoin Ethereum Bityard'
-
Search Results For: 'grey Dịch Tiền ảo ' - ORICOTHAILAND
-
Nghĩa Của Từ : Grey | Vietnamese Translation
-
Ưu đãi Cho Grey Hotel Kopaonik (Khách Sạn) (Serbia)
-
Nghĩa Của Từ Grey Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
New Balance Mở Chiến Dịch “Grey Day Worldwide”, Hàn Quốc Dẫn ...
-
Giày Thể Thao Jordan 1 Cổ Thấp ATMOSPHERE GREY BLACK ...
-
Dung Dịch Làm Mát Thermaltake Coolant P1000 Ultimate Grey
-
13A FUSED CONNECTION UNIT, GREY SILVER - Schneider Electric