Grin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
grin
verb /ɡrin/ past tense, past participle grinned Add to word list Add to word list ● to smile broadly cười toe toét The children grinned happily for the photographer.grin
noun ● a broad smile cái cười toe toét Tim had a massive grin on his face.Xem thêm
grin and bear it(Bản dịch của grin từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của grin
grin Their faces have sweet, grinning expressions with eyes looking either to the left or to the right. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. When it sees people it grins; and when it grins it draws its upper lip up over its eyes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He should have been there, and not just grinning away at a situation which he then felt to be wrong and which he feels to be wrong now. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The important point is that victims, particularly very young victims, would have the right not to have to meet their attacker in the street—perhaps grinning—soon after the event. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One can understand a grinning ape, but one cannot understand a grinning human when there is poverty and destitution and hardship. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I have seen many grins on the other side. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The tenant watches from a window and grins with delight. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They can take the grins off their faces. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của grin
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 露齒笑,咧嘴笑,齜牙笑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 露齿笑,咧嘴笑,龇牙笑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sonrisa de oreja a oreja, sonreír de oreja a oreja, sonrisa de oreja a oreja [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sorriso aberto, sorrir mostrando os dentes, sorrir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लांबरुंद हसू, दात दाखवत हसणे, दात विचकून हसणे… Xem thêm にっこり笑う, にこにこ笑(わら)う, にやにや笑(わら)い… Xem thêm sırıtmak, ağzı kulaklarına varmak, gülümsemek… Xem thêm faire un large sourire, (large) sourire [masculine], avoir un grand sourire… Xem thêm somriure d’orella a orella… Xem thêm grijnzen, grijns… Xem thêm ஒரு பரந்த புன்னகை, ஒரு பரந்த புன்னகை சிரிக்க… Xem thêm एक बड़ी मुस्कुराहट, खींसे निपोरना, खुलकर मुस्कुराना… Xem thêm ખડખડાટ હાસ્ય, પહોળું સ્મિત, ખૂલીને હસવું… Xem thêm grine, grin… Xem thêm flina, grina, flin… Xem thêm senyum lebar, senyuman lebar… Xem thêm grinsen, das Grinsen… Xem thêm glise, glis [neuter], flire… Xem thêm وسیع, بھرپور, زور سے ہنسنا… Xem thêm шкірити зуби, оскал зубів… Xem thêm విశాలమైన చిరునవ్వు, నోరు సాగదీసి నవ్వు… Xem thêm একটি প্রশস্ত হাসি, দাঁত বার করে হাসা… Xem thêm zubit se, široký úsměv… Xem thêm tersenyum lebar, senyuman lebar… Xem thêm ยิ้มยิงฟัน, ยิ้มกว้าง… Xem thêm uśmiechać się, szczerzyć zęby, szczerzyć się… Xem thêm 활짝 웃다… Xem thêm fare un gran sorriso, sogghignare, sogghigno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của grin là gì? Xem định nghĩa của grin trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
grime grimly grimness grimy grin grin and bear it grind grind down grind up {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của grin trong tiếng Việt
- grin and bear it
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add grin to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm grin vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Toét
-
Toe Toét - Wiktionary Tiếng Việt
-
"toét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Toét Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Toét Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Toét - Từ điển Việt
-
Toét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Toét Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Toét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'toét' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"toét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Toét Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Toét Miệng Cười Nghĩa Là Gì?
-
Bang Bạnh - Xã Xệ - Lý Toét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ca Sĩ Uyên Linh: Tôi Là Ca Sĩ "chân đất, Mắt Toét" - Báo Đồng Nai
-
Toét Miệng Cười Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky