Ground Clearance - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | ground clearance |
Thuật ngữ ground clearanceBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Khoảng sáng gầm xe.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Ground clearance
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Ground clearance là gì?
Ground clearance có nghĩa là Khoảng sáng gầm xe
- Ground clearance có nghĩa là Khoảng sáng gầm xe.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Khoảng sáng gầm xe Tiếng Anh là gì?
Khoảng sáng gầm xe Tiếng Anh có nghĩa là Ground clearance.
Ý nghĩa - Giải thích
Ground clearance nghĩa là Khoảng sáng gầm xe..
Đây là cách dùng Ground clearance. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Ground clearance là gì? (hay giải thích Khoảng sáng gầm xe. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Ground clearance là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Ground clearance / Khoảng sáng gầm xe.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Gầm Xe Tiếng Anh La Gi
-
Từ điển Việt Anh "gầm Xe" - Là Gì?
-
Gầm Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
"mặt Bên Dưới Xe (gầm Xe)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì 2022 | Xe-hơ
-
KHUNG GẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Underbody - Từ điển Số
-
Phép Tịnh Tiến Khung Gầm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Khung Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì ? Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành
-
KHUNG GẦM - Translation In English
-
KHUNG GẦM Ô TÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khám Phá ý Nghĩa đằng Sau Xe SUV Là Gì | DPRO Việt Nam
-
Nghĩa Của Từ Khoảng Sáng Gầm Xe - Từ điển Việt - Anh
ground clearance