Phép Tịnh Tiến Khung Gầm Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khung gầm" thành Tiếng Anh
chassis, undercarriage là các bản dịch hàng đầu của "khung gầm" thành Tiếng Anh.
khung gầm + Thêm bản dịch Thêm khung gầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chassis
nounbase frame of motor vehicle
Bộ khung gầm được làm từ khoảng 11.000 thành phần,
The chassis is made up of about 11,000 components,
en.wiktionary2016 -
undercarriage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khung gầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khung gầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gầm Xe Tiếng Anh La Gi
-
Từ điển Việt Anh "gầm Xe" - Là Gì?
-
Gầm Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
"mặt Bên Dưới Xe (gầm Xe)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì 2022 | Xe-hơ
-
KHUNG GẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Ground Clearance - Từ điển Số
-
Underbody - Từ điển Số
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Khung Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì ? Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành
-
KHUNG GẦM - Translation In English
-
KHUNG GẦM Ô TÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khám Phá ý Nghĩa đằng Sau Xe SUV Là Gì | DPRO Việt Nam
-
Nghĩa Của Từ Khoảng Sáng Gầm Xe - Từ điển Việt - Anh