Grow - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Grow
Email
| Cách chia động từ grow rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ grow ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: GROW
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to grow | growing | grown |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | grow | grow | grows | grow | grow | grow |
| Hiện tại tiếp diễn | am growing | are growing | is growing | are growing | are growing | are growing |
| Quá khứ đơn | grew | grew | grew | grew | grew | grew |
| Quá khứ tiếp diễn | was growing | were growing | was growing | were growing | were growing | were growing |
| Hiện tại hoàn thành | have grown | have grown | has grown | have grown | have grown | have grown |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been growing | have been growing | has been growing | have been growing | have been growing | have been growing |
| Quá khứ hoàn thành | had grown | had grown | had grown | had grown | had grown | had grown |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been growing | had been growing | had been growing | had been growing | had been growing | had been growing |
| Tương Lai | will grow | will grow | will grow | will grow | will grow | will grow |
| TL Tiếp Diễn | will be growing | will be growing | will be growing | will be growing | will be growing | will be growing |
| Tương Lai hoàn thành | will have grown | will have grown | will have grown | will have grown | will have grown | will have grown |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been growing | will have been growing | will have been growing | will have been growing | will have been growing | will have been growing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would grow | would grow | would grow | would grow | would grow | would grow |
| Conditional Perfect | would have grown | would have grown | would have grown | would have grown | would have grown | would have grown |
| Conditional Present Progressive | would be growing | would be growing | would be growing | would be growing | would be growing | would be growing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been growing | would have been growing | would have been growing | would have been growing | would have been growing | would have been growing |
| Present Subjunctive | grow | grow | grow | grow | grow | grow |
| Past Subjunctive | grew | grew | grew | grew | grew | grew |
| Past Perfect Subjunctive | had grown | had grown | had grown | had grown | had grown | had grown |
| Imperative | grow | Let′s grow | grow | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Bảng đông Từ Bất Quy Tắc Grow
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Grow - Leerit
-
Động Từ Bất Qui Tắc Grow Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) GROW
-
Quá Khứ Của Grow Là Gì? - .vn
-
Cách Chia động Từ Grow Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Grow - Linh Vũ English
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Grow - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Grow - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Grow Up - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...