Growth Ring Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
growth ring
Similar:
annual ring: an annual formation of wood in plants as they grow



Từ liên quan- growth
- growth path
- growth rate
- growth ring
- growth stock
- growth factor
- growth theory
- growth hormone
- growth industry
- growth regulator
- growth hormone (gh)
- growth-stock paradox
- growth-onset diabetes
- growth-gap unemployment
- growth (promoting) factor
- growth-valuation function
- growth theories of the firm
- growth (regulating) substance
- growth-profitability function
- growth hormone-releasing factor
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Growth
-
GROWTH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Growth - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Growth Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Growth Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Về Từ Duy Phát Triển (Growth Mindset) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Gold Age Growth Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Luyện đọc, Luyện Phát âm Tiếng Anh - Child Growth - YouTube
-
GROWTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Southern Growth Within Although
-
Ý Nghĩa Của Productivity Growth - DictWiki.NET
-
HK Stocks Rise To 9-month High On China Growth, Trade Hopes | Reuters
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'growth' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "growth Area" - Là Gì?
-
Southern Growth Within Although