GUESS WHO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

GUESS WHO Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ges huː]guess who [ges huː] đoán xem aiguess whođoán xem ai là ngườiguess whoguess who isđoán ngườiguess whobiết aiknow whoidea whotell whosure whounderstand whoto find out whoguess whosay whofigure out whođoán ra aiguess whonghĩ xem ai là ngườiguess ai

Ví dụ về việc sử dụng Guess who trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Guess who is kissing?Biết ai đây hôn??I called them again and guess who answered?Tôi choàng mắt và đoán ra ai gọi rồi?Guess who loved them?Biết ai thương họ?And can you guess who owns Reiden Global?Và cô có thể đoán người sở hữu Reiden Global là ai?Guess who the old friend was.Biết ai là bạn cũ. Mọi người cũng dịch toguesswhoI'm sitting in my office, and guess who walks in.Tớ đang ngồi trong văn phòng, đoán xem ai bước vào nào.Wanna guess who isn't?”.Đoán ra ai không Hà Dương?”.Figure Amazing Stick fighting where you can guess who wins the battle.Hình Tuyệt vời Stick chiến đấu, nơi bạn có thể đoán người thắng trận.Guess who they forgot about?Biết ai đã quên ai rồi?Can you guess who the devil is?Các bạn có thể đoán ra ai là Ác Quỷ?Guess who did direct that movie?Anh đoán xem, ai sẽ đóng phim ấy?Can you guess who is behind the shirt?ai biết được đằng sau chiếc áo?Guess who else likes ice cream?Đoán người tiếp theo thích ăn KEM??Can you guess who is behind these quotes?Bạn có biết ai đứng đằng sau những bản tin?Guess who else loves the summer?Đoán người tiếp theo thích mùa hè?And guess who directs the film?Anh đoán xem, ai sẽ đóng phim ấy?Guess who didn't want to be caught.Đoán xem, ai mà chẳng muốn nhận nó cơ chứ.And guess who is doing the job?Đoán xem, ai đang làm công việc đó?Guess who makes mistakes like that.Đoán người nào tạo ra các sai trái như thế.And guess who showed up to join him?Và đoán xem ai là người xuất hiện cùng anh ấy?Guess who hasn't had breakfast yet.Đoán người tiếp theo đã có hôm không ăn sáng.And guess who came to bed with us?Và cậu đoán xem, ai là người đã lên giường cùng cô ta?Guess who worries the most about her now?!Nghĩ xem ai là người lo cho nó nhất lúc này nào?And guess who would be directing the film?Anh đoán xem, ai sẽ đóng phim ấy?And guess who is in the corner of the room?Đoán xem ai đang ở trong phòng bên kia?Guess who starred in the most scandalous skit?Đoán xem ai là người gây sốc khủng khiếp nhất?Guess who's coming to dinner with Angela Huth?Guess ai s đang đến đến bữa tối abella anderson?And, guess who is the bravest and the most reckless.Và, đoán xem ai dũng cảm và liều lĩnh nhất.Guess who are the people hurt in this one…?Đoán xem, ai sẽ là người đầu tiên bị thương trong bức hình này?And guess who lost the most fat and gained muscle?Đoán xem ai mất nhiều mỡ nhất( và tăng cơ bắp để khởi động)?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 415, Thời gian: 0.0468

Xem thêm

to guess whođoán xem ai

Guess who trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - adivinar quién
  • Người đan mạch - hvem tror
  • Thụy điển - gissa vem
  • Na uy - gjette hvem
  • Hà lan - raden wie
  • Tiếng ả rập - خمن
  • Tiếng nhật - 誰だ
  • Tiếng slovenian - ugotovi kdo
  • Tiếng do thái - נחש מי
  • Người hy lạp - μαντεψε ποιος
  • Người hungary - vajon ki
  • Người serbian - mislite ko
  • Người ăn chay trường - познай кой
  • Tiếng rumani - ghici cine
  • Người trung quốc - 猜猜谁
  • Tiếng mã lai - meneka yang
  • Thái - เดาสิว่าใคร
  • Thổ nhĩ kỳ - bil bakalım kimin
  • Tiếng hindi - जानें कौन
  • Tiếng phần lan - arvaa kuka
  • Tiếng croatia - pogoditi tko
  • Người pháp - deviner qui
  • Hàn quốc - guess who
  • Ukraina - вгадайте , хто
  • Tiếng slovak - hádajte , ktorá
  • Tiếng tagalog - guess who
  • Tiếng bengali - ভাবতে পারেন কে
  • Đánh bóng - zgadnij , kto
  • Bồ đào nha - adivinha quem
  • Tiếng indonesia - tebak siapa yang
  • Séc - hádej , kdo
  • Tiếng nga - угадай , кто

Từng chữ dịch

guessđộng từđoánnghĩguesstính từchắcguessdanh từguesswhođại từai guess what happensguess work

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt guess who English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Guess Who Là Gì