Guest - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "guest" thành Tiếng Việt

khách, 客, người khách là các bản dịch hàng đầu của "guest" thành Tiếng Việt.

guest verb noun ngữ pháp

a recipient of hospitality, specifically someone staying by invitation at the house of another [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    recipient of hospitality [..]

    The new hotel invited suggestions from the guests.

    Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.

    en.wiktionary.org
  • recipient of hospitality

    en.wiktionary2016
  • người khách

    noun

    The new hotel invited suggestions from the guests.

    Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây ký sinh
    • khách mời
    • khách trọ
    • trùng ký sinh
    • vật ký sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guest proper noun

A surname. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Guest" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guest trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "guest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Guest Là Gì Trong Tiếng Anh