GUEST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GUEST Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từguest
guest
kháchguests
khách
{-}
Phong cách/chủ đề:
An hour ago by Guest.Yêu cầu Guest blogging từ chúng tôi?
Interested in Guest Blogging for us?Tháng ago· Guest.
Over a month ago by Guest.Anh cứ đổ rượu whiskey lên mình guest.
You keep pouring whiskey on the guests.Thông tin Guest Ryan.
Comment by Guest Ryan.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từguest posting guest posts Sử dụng với danh từguest house guest blogging guest post guest additions guest blog tài khoản guestHơnĐó không phải cáchchơi bài" I' m The Guest".
That' not how"I'm The Guest" is played.Tháng ago· Guest.
Over 2 months ago by Guest.Bạn không muốn guest post chỉ để lấy một liên kết.
You don't want to guest post purely just for a link.Tất nhiên,không có nghĩa là dừng viết guest blog.
But it also doesn't mean the end of guest blogging.Bắt đầu Guest Blogging.
Start with guest blogging.Đây sẽ là một lợi thếtuyệt vời cho bạn khi xin Guest Post.
That would be a great post for YOU to guest post.Thay vào đó, bạn muốn guest post trên các trang web.
Instead, you want to guest post on sites that.Guest- Tài khoản Guest cho phép người dùng tạm thời truy cập vào máy tính.
Guests- A guest account allows people to have temporary access to your computer.Một là tài khoản Guest và tài khoản khác là tài khoản Administrator.
One is a Guest account, and the other is an Administrator account.Dưới đây là một mẫubạn có thể sử dụng để guest post trên hàng chục các blog du lịch.
Here's a template you could use to guest post on dozens of travel blogs.Từ năm 2008 đến năm 2014, Guest đã có thể nói chuyện bằng cách sử dụng các từ Super Safe Chat Tạm dịch: Chat an toàn thích hợp.
From 2008 to 2014, guests were able to speak by only using the Safe Chat words.Vào mục Look for Prospect ở góc bên trái, chọn Guest Posting như là một phương pháp nghiên cứu.
Hit Look for Prospects in the left corner and go for Guest Posting as a research method.Tôi nghĩ rằng có một mối nguy hiểm thực sự mà liênkết này sẽ đi theo con đường của liên kết guest post.
I think that there is a real danger that this type oflink is going to go the way of the guest post link.Thay vì phác thảo, soạn thảo và chỉnh sửa bài guest post, bạn chỉ việc thể hiện và nói ra điều bạn muốn.
Instead of outlining, drafting and editing a guest post, you just show up and talk about what you know.Hosting cho một máy tính trên mạng gia đìnhcó thể giống như máy tính xách tay mới, Guest- Desktop hoặc FamilyPC.
The hostname for a computer on a homenetwork may be something like a new laptop, Guest-Desktop, Servers or FamilyPC.Trở thành một chuyên mục đặc trưng hay một guest blogger trong ngành công nghiệp blog phổ biến hoặc trên website.
Becoming a featured columnist or a guest blogger on popular industry blogs or websites.Và như vậy, tất cả chúng ta cứ đứng dậy,thản nhiên và tiếp tục guest blogging có mục đích và đầy thận trọng.
And so, we all stood back up, dustedoff our jackets, and went on guest blogging with purpose and caution.Bước này rất quan trọng- Guest Account nghĩa là bạn gần như chưa có gì được cài đặt trên Mac.
This step is important- the Guest Account is as close as you can get to having a brand-new Mac with nothing installed on it.Guest House nằm ngay trên bãi biển, gần quán bar và câu lạc bộ đêm, vì vậy tiếng ồn có thể là vấn đề vào ban đêm.
The Guest House is located close to the bars and night clubs on the beach, so noise can be a problem at night times.Để kích hoạt tài khoản Guest, gõ lệnh sau; net user guest/ active: yes và sau đó nhấn phím Enter.
To activate the Guest account, type the command net user guest/active: yes and then press the Enter key.Nếu bạn muốn mọi người có thể truy cập vào thư mục mà không cần đến username và password SMB,hãy chọn hộp kiểm Guest access.
If you people to be able to access the folder without a SMB username and password,select the Guest access checkbox.Tạo một mạng Guest với mật khẩu cho khách của bạn và các thiết bị thông minh linh tinh khác, chẳng hạn như camera an ninh.
Create a guest network with a password for your guests and miscellaneous smart devices, such as security cameras.Chỉ khi bạn muốn tiếp tục đẩy chúng xuống trang thứ 3 hoặc thứ 4 của Google,thì bạn cần tiếp tục thực hiện guest posting.
It's only if you want to keep knocking them down, to the third or fourth page of Google,that you need to continue on with guest posting.Một người nào đó thích guest post của bạn sẽ nhận được một bình luận tích cực và họ cũng sẵn sàng cho phép bạn guest post trên blog của họ.
Someone who likes your guest post enough to leave a positive comment veryoften is also willing to allow you a guest post on their blog.Quản Trị Mạng- Không giống như virt- manager, virt- install là một công cụ dòng lệnh cho phép ngườidùng có thể tạo ta các KVM guest trên một Headless server.
Unlike virt-manager, virt-install is a commandline tool that allows you to create KVM guests on a headless server.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1070, Thời gian: 0.0212 ![]()
guessguest additions

Tiếng việt-Tiếng anh
guest English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Guest trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
guest houseguest houseguest bloggingguest bloggingguest postguest postguest postsguest postingguest postingguest postingguest postsguest additionsguest additionsguest blogguest bloggingguest blogstài khoản guestguest accountguest postsguest posts STừ đồng nghĩa của Guest
kháchTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Guest Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Guest Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GUEST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"guest" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guest Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Guest Là Gì, Nghĩa Của Từ Guest | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Guest, Từ Guest Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Guests Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Guest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Guest - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
GUESTS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GUEST Là Gì? -định Nghĩa GUEST | Viết Tắt Finder
-
"Khách Mời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'guest' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'guest' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Nhân Viên Lễ Tân Khách Sạn