GỬI TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GỬI TIỀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từgửi tiền
send money
gửi tiềnchuyển tiềngởi tiềnđưa tiềngởi moneydeposit
tiền gửiđặt cọctiền đặt cọcnạp tiềnnạpký gửiký quỹmỏkhoản tiềnlắng đọngsend cash
gửi tiềnđem tiềnsending fundssending cash
gửi tiềnđem tiềntransfer money
chuyển tiềngửi tiềnsending money
gửi tiềnchuyển tiềngởi tiềnđưa tiềngởi moneydepositing
tiền gửiđặt cọctiền đặt cọcnạp tiềnnạpký gửiký quỹmỏkhoản tiềnlắng đọngdeposits
tiền gửiđặt cọctiền đặt cọcnạp tiềnnạpký gửiký quỹmỏkhoản tiềnlắng đọngsent money
gửi tiềnchuyển tiềngởi tiềnđưa tiềngởi moneysend fundssends money
gửi tiềnchuyển tiềngởi tiềnđưa tiềngởi moneydeposited
tiền gửiđặt cọctiền đặt cọcnạp tiềnnạpký gửiký quỹmỏkhoản tiềnlắng đọng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sending cash to my sons.Tôi đã gửi tiền đến Hoa Kỳ.
So I had to send cash to the US.Gửi tiền cho lũ con trai tôi.
Sending cash to my sons.Dịch vụ gửi tiền là một trong số đó.
Sending cash is one of them.Gửi tiền cho mấy thằng con trai.
Sending cash to my sons.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiền gửigửi email gửi tiền gửi thư người gửikhoản tiền gửigửi thông tin gửi dữ liệu gửi tín hiệu gửi thông điệp HơnSử dụng với trạng từgửi lại gửi ra cũng gửigửi nhiều thường gửigửi xuống vừa gửigửi ngay chưa gửiluôn gửiHơnSử dụng với động từxin vui lòng gửigửi yêu cầu gửi thông báo bắt đầu gửigửi trở lại yêu cầu gửicố gắng gửiquyết định gửitiếp tục gửigửi báo cáo HơnSau đó bắt đầu gửi tiền ra nước ngoài!
Before you send money overseas!Nó gửi tiền ở đó.
They are sending money there.Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho việc gửi tiền qua đường bưu điện.
We are not responsible for sending cash by mail.Cách gửi tiền thịnh hành.
Ways of Sending Money.Đối với một số quốc gia, bạn có thể gửi tiền vào tài khoản ngân hàng.
For some countries, you can send cash to a bank account.Tôi gửi tiền về cho mẹ tôi.
I sent the money to my mother.Ông giữ liên lạc qua Skype, gửi tiền về nhà hai tuần một lần.
He stays connected via Skype and sends money home every two weeks.Tôi gửi tiền sáng nay rồi.
I sent the money in this morning.Gửi tiền đến một quốc gia khác?
You send money to another country?Hắn phải gửi tiền chiều nay cơ mà?
He was supposed to make a deposit this afternoon?Ai gửi tiền ra nước ngoài hoặc không báo cáo dòng thu nhập?
Who sends money abroad or doesn't report an income stream?Chọn mục đích gửi tiền: đánh bạc hoặc không đánh bạc.*.
Chose purpose of deposit: gambling or non-gambling.Gửi tiền cho bạn bè và gia đình của bạn bất cứ nơi nào ở Pakistan.
Transfer money to your friends and family anywhere around the world.Vui lòng đảm bảo gửi tiền trước khi bạn yêu cầu thưởng.
Please make sure to make a deposit before you send your bonus request.Chỉ gửi tiền cho người quen biết.
Only send cash to people you know.Vui lòng đảm bảo gửi tiền trước khi bạn yêu cầu thưởng.
And they ask you to send money before you receive your prize.Chỉ gửi tiền cho người quen biết.
Only transfer money to people you know.Như vậy, khách hàng vay và gửi tiền của ngân hàng liên quan chặt chẽ.
Thus, borrowers and depositors of the bank are closely related.Chi phí gửi tiền qua Xoom thay đổi.
The cost of sending money through Xoom changes.Flux sẽ cho phép người mua gửi tiền trực tiếp vào tài khoản người bán.
Flux will allow buyers to make deposits into seller's account directly.Khả năng gửi tiền ẩn danh tăng lên( PrivateSend).
Ability to send funds with increased anonymity(PrivateSend).Người dùng MonetaryUnit có thể gửi tiền cho nhau thông qua tính năng InstantSend.
MonetaryUnit users can send cash to each other by means of the InstantSend feature.Chúng tôi gửi tiền vào tài khoản của bạn trong ba ngày làm việc!
We send funds to your account in three working days!Do đó, bạn gửi tiền cho LocalBitcoins và không phải là người bán.
You, therefore, send the money to LocalBitcoins and not the seller.Bạn có thể gửi tiền trong các ngày nghỉ bằng bất kỳ phương thức thanh toán nào.
You can make deposits during the holidays using any payment method.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2965, Thời gian: 0.0366 ![]()
![]()
gửi thực phẩmgửi tiền cho nhau

Tiếng việt-Tiếng anh
gửi tiền English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gửi tiền trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
khoản tiền gửidepositdepositstiền thưởng tiền gửideposit bonuscó thể gửi tiềncan send moneysố tiền gửideposit amountbạn gửi tiềnyou deposityou deposit moneytiền gửi ngân hàngbank depositbank depositsbảo hiểm tiền gửideposit insurancemuốn gửi tiềnwant to send moneywant to depositđã gửi tiềnhave sent moneydepositedchứng chỉ tiền gửicertificate of depositcertificates of depositgửi tiền về nhàsend money hometiền được gửimoney is sentmoney is depositedfunds are depositedfunds are sentgửi tiền trực tuyếnsend money onlineTừng chữ dịch
gửiđộng từsendsubmitgửidanh từdepositsubmissionmailtiềndanh từmoneycashcurrencyamounttiềnđộng từpay STừ đồng nghĩa của Gửi tiền
đặt cọc tiền đặt cọc nạp tiền deposit nạp ký gửi ký quỹ mỏ chuyển tiền khoản tiền lắng đọng gởi tiềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gửi Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
Gửi Tiền ở Ngân Hàng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tiền Gửi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngân Hàng - At The Bank (phần 1) - Leerit
-
"gửi (tiền) Vào (ngân Hàng)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chuyển Khoản Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Gửi Tiền Vào Ngân Hàng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì?
-
Thuật Ngữ Ngân Hàng Thương Mại Về Các Loại Tài Khoản Bằng Tiếng ...
-
Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì - Thanh Toán Bằng Chuyển Khoản
-
Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngân Hàng Từ A-Z Cho Người Đi Làm
-
[PDF] THỎA THUẬN TIỀN GỬI CÓ KỲ HẠN / AGREEMENT ON TERM ...
-
Gửi Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Chuyên Ngành Ngân Hàng
-
[PDF] LỆNH THU - Vietcombank