GỬI TIỀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · send money · deposit · send cash · transfer money · sending money · depositing · deposits · sent money.
Xem chi tiết »
You'll need to verify the new bank account unless it's in a country where Google makes deposits via wire transfer. support.google. Được nhìn nhận một cách khác ...
Xem chi tiết »
Vì vậy, đó là 10 triệu USD tiền gửi. So that's $10 million of deposits. QED. Hoặc sẽ thế nào nếu lãi ...
Xem chi tiết »
Bảng sao kê là danh sách liệt kê tất cả những hoạt động gửi tiền vào hay chi tiền ra của tài khoản. make a deposit or withdrawal. gửi tiền và rút tiền.
Xem chi tiết »
Gửi (tiền) vào (ngân hàng) tiếng anh là: pay in (to ...) Answered 6 years ago. Rossy ...
Xem chi tiết »
Chuyển khoản trong tiếng anh thường được gọi là “Transfer”. Được hiểu là việc thực hiện giao dịch chuyển tiền thông qua thẻ ngân hàng từ tài khoản này sang một ...
Xem chi tiết »
Id like to close my account Tôi muốn đóng tài khoản; What interest rates do you pay on savings accounts? Lãi suất tài khoản tiết kiệm ở đây là bao nhiêu? I want ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (5) 19 thg 8, 2021 · Chuyển khoản tiếng Anh là gì? ... Chuyển khoản tiếng Anh là: Transfer money. Trong tiếng Anh thuật ngữ “chuyển khoản- Transfer money” được định ...
Xem chi tiết »
P · Passbook (n): sổ tiết kiệm · Pay (v): trả, thanh toán · Pay in (v): gửi tiền · Paying-in-book: sổ gửi tiền · Permission (n): sự cho phép · Permit (v): cho phép ...
Xem chi tiết »
Chuyển khoản là hành động chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác bằng Internet Banking hoặc chuyển trực tiếp tại ngân hàng. Việc ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) Please tell me how you would like to deposit your money? ⇾ Vui lòng cho tôi biết bạn muốn gửi tiền theo phương thức nào? Your ...
Xem chi tiết »
Ngân Hàng và Khách Hàng sau đây được gọi chung là “Các Bên” và gọi riêng là “Bên”. / The Bank and the Customer are hereinafter referred to collectively as the.
Xem chi tiết »
Toxic asset (n): tài sản có tính thanh khoản thấp. Risk (n): rủi ro; Deposit Account : Tài khoản tiền gửi; Saving Account: Tài khoản tiết kiệm ...
Xem chi tiết »
certificate of deposit: biên lai gửi tiền, phiếu gửi tiền (ngân hàng, tín dụng) ... (Thấu chi (tiếng Anh: Overdraft) là khoản vay linh hoạt dành cho khách ...
Xem chi tiết »
Lệnh thu này và từ chối thanh toán số tiền còn lại. ... hợp có sự khác nhau về cách hiểu giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh trong văn bản, Tiếng Việt là ngôn ngữ.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Gửi Tiền Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề gửi tiền tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu