Guilty - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
có tội, phạm tội, có phạm là các bản dịch hàng đầu của "guilty" thành Tiếng Việt.
guilty adjective noun ngữ phápResponsible for a dishonest act. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm guiltyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
có tội
adjectiveWe are not the only ones to believe that he is not guilty.
Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội.
GlosbeMT_RnD -
phạm tội
adjectiveSo I'm guilty of being seen with my own wife's handmaiden.
Vậy là ta phạm tội bị nhìn thấy khi đang đứng cùng hầu gái của vợ à.
World Loanword Database (WOLD) -
có phạm
World Loanword Database (WOLD) -
tội lỗi
adjectiveGuilty people got guilty, sad people got sad.
Kẻ tội lỗi luôn phạm tội lỗi, kẻ buồn bã luôn gặp buồn bã.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guilty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
GuiltyGuilty (Desperate Housewives)
+ Thêm bản dịch Thêm"Guilty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guilty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "guilty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Guilty Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Guilty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Guilty - Từ điển Anh - Việt
-
Guilty - Wiktionary Tiếng Việt
-
"guilty" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guilty Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Guilty Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'guilty' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'guilty Of' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'guilty' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
GUILTY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GUILTY OF SOMETHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Guilty Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Guilty