Nghĩa Của Từ Guilty - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈgɪlti/
Thông dụng
Tính từ
Có tội, phạm tội, tội lỗi
a guilty person một người phạm tội a guilty act hành vi tội lỗi a guilty conscience lương tâm bị dằn vặt vì mặc cảm tội lỗi to declare somebody not guilty tuyên bố ai vô tộiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
accusable , caught , censurable , censured , chargeable , condemned , conscience-stricken , contrite , convictable , convicted , criminal , culpable , damned , delinquent , depraved , doomed , erring , evil , felonious , hangdog * , impeached , incriminated , in error , iniquitous , in the wrong , judged , liable , licentious , offending , on one’s head , out of line , proscribed , regretful , remorseful , reprehensible , responsible , rueful , sentenced , sheepish , sinful , sorry , wicked , wrong , blamable , blameful , ashamed , nocent , peccant , punishableTừ trái nghĩa
adjective
guiltless , innocent , moral , right , sinless , truthful Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Guilty »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Guilty Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Guilty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Guilty - Wiktionary Tiếng Việt
-
"guilty" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guilty Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Guilty Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'guilty' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'guilty Of' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'guilty' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
GUILTY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Guilty - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
GUILTY OF SOMETHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Guilty Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Guilty