Hạ Thấp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
humble, lower, sank are the top translations of "hạ thấp" into English.
hạ thấp + Add translation Add hạ thấpVietnamese-English dictionary
-
humble
verbto make humble or lowly in mind etc. [..]
Chữ được dịch là “hiền-từ” đến từ chữ gốc có nghĩa “làm đau buồn, hạ thấp, làm nhục”.
The word translated “meek” comes from a root word meaning “afflict, humble, humiliate.”
en.wiktionary.org -
lower
verbHọ đã để cho những thái độ của thế gian khiến họ hạ thấp tiêu chuẩn đạo đức.
They have let worldly attitudes cause them to lower their standards.
GlosbeMT_RnD -
sank
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- sink
- sunk
- to lower
- fall
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hạ thấp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hạ thấp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Hạ Thấp Tiếng Anh Là Gì
-
Hạ Thấp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HẠ THẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠ THẤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HẠ THẤP BẢN THÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hạ Thấp Bằng Tiếng Anh
-
"sự Hạ Thấp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HẠ THẤP - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "hạ Thấp" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Hạ Thấp Mực Nước" - Là Gì?
-
Hạ Thấp Bản Thân: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Fall - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tại Sao Cần Học Ngữ điệu Khi Nói Tiếng Anh?