Từ điển Việt Anh "sự Hạ Thấp Mực Nước" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự hạ thấp mực nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự hạ thấp mực nước

Lĩnh vực: xây dựng
drawdown (of the water level)
lowering of water table
sự hạ thấp mực nước biển
fall of sea level
sự hạ thấp mực nước do lưu lượng lớn
drawdown (of the water level by high discharge)
sự hạ thấp mực nước do tác dụng gió
drawdown (of the water by the effect of wind)
sự hạ thấp mực nước dưới đất
lowering of ground water table
sự hạ thấp mực nước ngầm
drawdown (of the ground water level)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Sự Hạ Thấp Tiếng Anh Là Gì