Hà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- hà
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hà tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hà trong tiếng Trung và cách phát âm hà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hà tiếng Trung nghĩa là gì.
hà (phát âm có thể chưa chuẩn)
哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。Nếu muốn tra hình ảnh của từ hà hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- túi đựng bút tiếng Trung là gì?
- tivi màu màn hình phăng tiếng Trung là gì?
- ống gang đúc tiếng Trung là gì?
- báo biểu tiếng Trung là gì?
- kỹ thuật số tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hà trong tiếng Trung
哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。
Đây là cách dùng hà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。Từ điển Việt Trung
- thời nghi tiếng Trung là gì?
- James River tiếng Trung là gì?
- trà hoa tiếng Trung là gì?
- bút kiểu ngòi pháo tiếng Trung là gì?
- mối nối tiếng Trung là gì?
- tán phễu tiếng Trung là gì?
- dù thế nào chăng nữa tiếng Trung là gì?
- có nghị lực tiếng Trung là gì?
- cửa hàng bán tặng phẩm tiếng Trung là gì?
- dạo mát tiếng Trung là gì?
- sập sùi tiếng Trung là gì?
- anh em như chông như mác tiếng Trung là gì?
- kim khâu tiếng Trung là gì?
- card hình tiếng Trung là gì?
- không lên tiếng tiếng Trung là gì?
- đất sụt tiếng Trung là gì?
- bài vở và bài tập tiếng Trung là gì?
- đi xe buýt tiếng Trung là gì?
- nắm chắc tiếng Trung là gì?
- định lệ tiếng Trung là gì?
- phương châm tiếng Trung là gì?
- ấn vua tiếng Trung là gì?
- đơn giản dễ dàng tiếng Trung là gì?
- chỉnh lưu khí thuỷ ngân tiếng Trung là gì?
- trở tay lại tiếng Trung là gì?
- súng ba dô ca tiếng Trung là gì?
- xuôi chiều tiếng Trung là gì?
- đánh kép tiếng Trung là gì?
- thời khắc biểu tiếng Trung là gì?
- phần sau sân khấu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chữ Hà Trong Tiếng Trung Quốc
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Tìm Hiểu Về 'hà' Và 'giang' - Báo Thanh Niên
-
Tra Từ: Hà - Từ điển Hán Nôm
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Ý Nghĩa Tên Của Bạn Trong Tiếng Trung
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Hạ (họ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chữ Số Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xem Tên Thu Hà Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
-
Hà - Ý Nghĩa Của Tên Hà
-
Ý Nghĩa Tên Cái Thu Hà - Tên Con
-
200+ Họ Và Tên Người Việt Nam Trong Tiếng Trung Quốc
-
子 - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chữ An Trong Tiếng Hán – Học Tiếng Trung Với THANHMAIHSK